Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Silkeborg IF

Thành lập: 1917
Quốc tịch: Đan Mạch
Thành phố: Silkeborg
Sân nhà: JYSK Park
Sức chứa: 10,000
Địa chỉ: PO Box 11 Ansvej 110 DK - 8600 SILKEBORG
Website: http://www.silkeborgif.com
Email: sif@sif-support.dk
Tuổi cả cầu thủ: 23.85(bình quân)
Silkeborg IF - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
DEN SASL30/11/25Silkeborg IF*0-0Randers FCH0:0HòaDướic0-0Dưới
DEN SASL22/11/25Silkeborg IF0-2Aarhus AGF*B1/2:0Thua kèoDướic0-1Trên
INT CF13/11/25Holstein Kiel3-2Silkeborg IFB  Trênl0-0Dưới
2x35phút
DEN SASL08/11/25Odense BK*1-1Silkeborg IFH0:1/2Thắng kèoDướic0-1Trên
DEN SASL03/11/25Silkeborg IF0-2Brondby IF*B1/4:0Thua kèoDướic0-2Trên
DEN Cup31/10/25Midtjylland*4-0Silkeborg IFB0:1 1/4Thua kèoTrênc0-0Dưới
DEN SASL26/10/25Vejle*1-2Silkeborg IFT0:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
DEN SASL18/10/25Silkeborg IF3-1FC Copenhague*T3/4:0Thắng kèoTrênc3-0Trên
DEN SASL05/10/25Aarhus AGF*3-1Silkeborg IFB0:1Thua kèoTrênc2-1Trên
DEN SASL28/09/25Silkeborg IF*1-1VejleH0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
DEN SASL21/09/25FC Copenhague*3-3Silkeborg IFH0:1 1/2Thắng kèoTrênc2-1Trên
DEN Cup18/09/25Kolding BK0-5Silkeborg IFT  Trênl0-2Trên
DEN SASL14/09/25Silkeborg IF*2-1Odense BK T0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
DEN Cup03/09/25Middelfart1-2Silkeborg IFT  Trênl1-0Trên
DEN SASL31/08/25Silkeborg IF*0-2SonderjyskeB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
DEN SASL24/08/25Midtjylland*4-2Silkeborg IFB0:3/4Thua kèoTrênc1-1Trên
DEN SASL17/08/25Viborg*2-3Silkeborg IFT0:0Thắng kèoTrênl2-2Trên
UEFA ECL15/08/25Jagiellonia Bialystok*2-2Silkeborg IFH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc2-0Trên
DEN SASL10/08/25Silkeborg IF*4-2FC NordsjaellandT0:0Thắng kèoTrênc2-1Trên
UEFA ECL08/08/25Silkeborg IF*0-1Jagiellonia BialystokB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 17 trận mở kèo: 8thắng kèo(47.06%), 1hòa(5.88%), 8thua kèo(47.06%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 5 8 3 2 4 0 0 0 4 3 4
35.00% 25.00% 40.00% 33.33% 22.22% 44.44% 0.00% 0.00% 0.00% 36.36% 27.27% 36.36%
Silkeborg IF - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 175 436 335 20 461 505
Silkeborg IF - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 221 157 231 174 183 239 283 224 220
22.88% 16.25% 23.91% 18.01% 18.94% 24.74% 29.30% 23.19% 22.77%
Sân nhà 106 73 103 78 74 98 131 106 99
24.42% 16.82% 23.73% 17.97% 17.05% 22.58% 30.18% 24.42% 22.81%
Sân trung lập 13 12 14 9 10 11 20 17 10
22.41% 20.69% 24.14% 15.52% 17.24% 18.97% 34.48% 29.31% 17.24%
Sân khách 102 72 114 87 99 130 132 101 111
21.52% 15.19% 24.05% 18.35% 20.89% 27.43% 27.85% 21.31% 23.42%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Silkeborg IF - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 182 16 193 197 11 180 50 28 39
46.55% 4.09% 49.36% 50.77% 2.84% 46.39% 42.74% 23.93% 33.33%
Sân nhà 107 9 130 55 0 54 18 11 25
43.50% 3.66% 52.85% 50.46% 0.00% 49.54% 33.33% 20.37% 46.30%
Sân trung lập 10 0 6 14 0 13 3 2 2
62.50% 0.00% 37.50% 51.85% 0.00% 48.15% 42.86% 28.57% 28.57%
Sân khách 65 7 57 128 11 113 29 15 12
50.39% 5.43% 44.19% 50.79% 4.37% 44.84% 51.79% 26.79% 21.43%
Silkeborg IF - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
DEN SASL07/12/2025 21:00FC NordsjaellandVSSilkeborg IF
DEN SASL09/02/2026 01:00Silkeborg IFVSViborg
DEN SASL16/02/2026 01:00SonderjyskeVSSilkeborg IF
DEN SASL23/02/2026 01:00Silkeborg IFVSMidtjylland
DEN SASL02/03/2026 01:00FredericiaVSSilkeborg IF
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Alexander Simmelhack
15Asbjorn Bondergaard
23Tonni Adamsen
Tiền vệ
7Villads Westh
8Jeppe Andersen
10Younes Bakiz
14Sofus Berger Brix
17Callum McCowatt
20Mads Larsen
26Mikkel Oxenberg
33Mads Freundlich
35Sebastian Biller Mikkelsen
36Julius Nielsen
41Oskar Boesen
Rami Hajal
Hậu vệ
2Andreas Poulsen
3Robin Dahl Ostrom
4Pedro Ganchas
18Leonel Montano
19Jens Martin Gammelby
24Alexander Madsen
25Pontus Rodin
40Alexander Busch
Thủ môn
1Nicolai Larsen
16Bastian Lykkegaard Holm
30Aske Andresen
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.