Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Pachuca(C.F. Pachuca)

Thành lập: 1892-11-1
Quốc tịch: Mexico
Thành phố: Pachuca
Sân nhà: Estadio Hidalgo
Sức chứa: 25922
Địa chỉ: Libramiento circuito de la concepción km 2 s/n, Col. La concepción, CP42160, San Agustin Tlaxiaca, Hgo.
Website: http://tuzos.com.mx/
Tuổi cả cầu thủ: 26.27(bình quân)
Pachuca(C.F. Pachuca) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
MEX D124/11/25 FC Juarez*2-1Pachuca B0:0Thua kèoTrênl2-1Trên
MEX D121/11/25Pachuca*3-1Pumas UNAMT0:1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
INT CF15/11/25Marathon1-1PachucaH  Dướic1-1Trên
MEX D110/11/25Santos Laguna1-0Pachuca*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
MEX D103/11/25Pachuca0-1Guadalajara Chivas* B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
MEX D127/10/25Deportivo Toluca*2-2Pachuca H0:1Thắng kèoTrênc2-1Trên
MEX D123/10/25 Pachuca*1-2Tigres UANL B0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
MEX D119/10/25FC Juarez*2-2Pachuca H0:0HòaTrênc2-1Trên
MEX D104/10/25Necaxa*0-1PachucaT0:0Thắng kèoDướil0-1Trên
MEX D128/09/25Pachuca*2-1Atletico San LuisT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-1Trên
MEX D124/09/25Puebla FC2-2Pachuca*H1/2:0Thua kèoTrênc0-1Trên
MEX D121/09/25Pachuca*0-2Queretaro FCB0:1 1/4Thua kèoDướic0-2Trên
MEX D114/09/25 Pachuca0-1Cruz Azul* B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
MEX D131/08/25Club America*2-0PachucaB0:1/4Thua kèoDướic1-0Trên
MEX D124/08/25 Club Leon1-1Pachuca*H1/2:0Thua kèoDướic1-1Trên
CNCF LC21/08/25Los Angeles Galaxy*2-1PachucaB0:0Thua kèoTrênl2-0Trên
MEX D117/08/25Pachuca*0-2Club Tijuana B0:1 1/4Thua kèoDướic0-2Trên
MEX D110/08/25Atlas0-3Pachuca*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-3Trên
CNCF LC06/08/25Houston Dynamo1-2Pachuca*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
CNCF LC02/08/25 Los Angeles FC*1-1Pachuca H0:1/2Thắng kèoDướic1-1Trên
90 phút[1-1],11 mét[4-2]
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 6hòa(30.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 7thắng kèo(36.84%), 1hòa(5.26%), 11thua kèo(57.89%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 6 9 2 0 5 0 0 0 3 6 4
25.00% 30.00% 45.00% 28.57% 0.00% 71.43% 0.00% 0.00% 0.00% 23.08% 46.15% 30.77%
Pachuca(C.F. Pachuca) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 256 477 304 33 529 541
Pachuca(C.F. Pachuca) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 228 212 296 198 136 246 364 242 218
21.31% 19.81% 27.66% 18.50% 12.71% 22.99% 34.02% 22.62% 20.37%
Sân nhà 144 117 139 72 36 93 169 117 129
28.35% 23.03% 27.36% 14.17% 7.09% 18.31% 33.27% 23.03% 25.39%
Sân trung lập 10 5 14 12 10 19 14 8 10
19.61% 9.80% 27.45% 23.53% 19.61% 37.25% 27.45% 15.69% 19.61%
Sân khách 74 90 143 114 90 134 181 117 79
14.48% 17.61% 27.98% 22.31% 17.61% 26.22% 35.42% 22.90% 15.46%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Pachuca(C.F. Pachuca) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 255 12 305 166 1 139 53 40 56
44.58% 2.10% 53.32% 54.25% 0.33% 45.42% 35.57% 26.85% 37.58%
Sân nhà 201 12 209 12 0 8 13 20 12
47.63% 2.84% 49.53% 60.00% 0.00% 40.00% 28.89% 44.44% 26.67%
Sân trung lập 8 0 19 7 0 10 2 0 4
29.63% 0.00% 70.37% 41.18% 0.00% 58.82% 33.33% 0.00% 66.67%
Sân khách 46 0 77 147 1 121 38 20 40
37.40% 0.00% 62.60% 54.65% 0.37% 44.98% 38.78% 20.41% 40.82%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Miguel Emilio Rodriguez Macias
9Illian Hernandez
10Enner Valencia
11Oussama Idrissi
23Luis Enrique Quinonez
29Jhonder Leonel Cadiz Fernandez
187Alexei Dominguez Figueroa
Princewill Achinulo
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Gaston Alberto Togni
John Kennedy Batista de Souza
Tiền vệ
5Pedro Pedraza
8Victor Alfonso Guzman Guzman
15Israel Luna Lopez
19Javier Eduardo Lopez Ramirez
26Alan Bautista
28Elias Enrique Montiel Avalos
41William Carvalho
188Sergio Lenin Rodriguez Rodelas
197Sergio Hernandez
Jaime Seoane Valenciano
Hậu vệ
2Sergio Damian Barreto
3Daniel Alonso Aceves Patino
4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
12Brian Alberto Garcia Carpizo
22Gustavo Cabral
24Luis Alfonso Rodriguez Alanis
32Carlos Sanchez Nava
33Andres Micolta
35Jorge Ernesto Berlanga Vazquez
Thủ môn
13Carlos Rodas
25Carlos Agustin Moreno Luna
31Jose Eulogio
David Shrem
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.