Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Atlas

Thành lập: 1916-8-15
Quốc tịch: Mexico
Thành phố: Guadalajara
Sân nhà: Estadio Jalisco
Sức chứa: 56,713
Địa chỉ: Lomas del Bosque, entre Paseo Atlas Colomos y Eva Briseño
Website: http://www.atlasfc.com.mx/
Tuổi cả cầu thủ: 26.87(bình quân)
Atlas - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
MEX D108/11/25Club Tijuana*2-0AtlasB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
MEX D102/11/25Atlas0-0Deportivo Toluca*H1:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
MEX D126/10/25Guadalajara Chivas*4-1AtlasB0:1Thua kèoTrênl3-0Trên
MEX D123/10/25Atlas2-0Club Leon*T1/4:0Thắng kèoDướic1-0Trên
MEX D118/10/25Atletico San Luis*2-0AtlasB0:1/2Thua kèoDướic2-0Trên
MEX D104/10/25Atlas3-1FC Juarez*T1/4:0Thắng kèoTrênc2-1Trên
MEX D128/09/25Atlas3-2Necaxa*T1/2:0Thắng kèoTrênl2-1Trên
MEX D125/09/25Tigres UANL*2-0AtlasB0:1 1/2Thua kèoDướic1-0Trên
MEX D120/09/25Mazatlan FC*1-1AtlasH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
MEX D114/09/25 Atlas*2-2Santos LagunaH0:1/2Thua kèoTrênc2-1Trên
MEX D101/09/25Pumas UNAM*1-0AtlasB0:1HòaDướil0-0Dưới
MEX D125/08/25 Atlas2-4Club America*B1:0Thua kèoTrênc1-1Trên
MEX D118/08/25Queretaro FC3-3Atlas*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc0-1Trên
MEX D110/08/25Atlas0-3Pachuca*B1/2:0Thua kèoTrênl0-3Trên
CNCF LC07/08/25Atlanta United FC*4-1AtlasB0:1/4Thua kèoTrênl3-0Trên
CNCF LC03/08/25Orlando City*3-1Atlas B0:1 1/2Thua kèoTrênc1-0Trên
CNCF LC31/07/25Inter Miami CF*2-1AtlasB0:1 1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
MEX D127/07/25 Monterrey*3-1Atlas B0:1Thua kèoTrênc1-1Trên
MEX D120/07/25Atlas3-3Cruz Azul*H1/2:0Thắng kèoTrênc2-0Trên
MEX D112/07/25Puebla FC*2-3AtlasT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 5hòa(25.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
4 5 11 3 3 2 0 0 0 1 2 9
20.00% 25.00% 55.00% 37.50% 37.50% 25.00% 0.00% 0.00% 0.00% 8.33% 16.67% 75.00%
Atlas - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 281 422 233 14 472 478
Atlas - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 112 181 275 213 169 284 358 199 109
11.79% 19.05% 28.95% 22.42% 17.79% 29.89% 37.68% 20.95% 11.47%
Sân nhà 71 96 139 101 55 127 171 101 63
15.37% 20.78% 30.09% 21.86% 11.90% 27.49% 37.01% 21.86% 13.64%
Sân trung lập 3 5 10 6 2 10 6 7 3
11.54% 19.23% 38.46% 23.08% 7.69% 38.46% 23.08% 26.92% 11.54%
Sân khách 38 80 126 106 112 147 181 91 43
8.23% 17.32% 27.27% 22.94% 24.24% 31.82% 39.18% 19.70% 9.31%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Atlas - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 129 2 180 220 15 205 48 50 62
41.48% 0.64% 57.88% 50.00% 3.41% 46.59% 30.00% 31.25% 38.75%
Sân nhà 108 2 157 46 0 39 31 29 31
40.45% 0.75% 58.80% 54.12% 0.00% 45.88% 34.07% 31.87% 34.07%
Sân trung lập 2 0 4 10 0 6 1 2 1
33.33% 0.00% 66.67% 62.50% 0.00% 37.50% 25.00% 50.00% 25.00%
Sân khách 19 0 19 164 15 160 16 19 30
50.00% 0.00% 50.00% 48.38% 4.42% 47.20% 24.62% 29.23% 46.15%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Matias Fernando Coccaro Ferreira
10Gustavo Del Prete
11Mauro Andres Manotas Paez
19Eduardo Daniel Aguirre Lara
20Diego Gonzalez
32Uros Durdevic
203Jose Martin
Tiền vệ
6Edgar Zaldivar Valverde
8Mateo Ezequiel Garcia
16Alonso Ramirez
26Aldo Paul Rocha Gonzalez
30Abraham Bass Flores
58Arturo Gonzalez
183Luis Blanco
185Victor Hugo Rios De Alba
199Sergio Hernandez
Edyairth Alberto Ortega Alatorre
Hậu vệ
2Hugo Martin Nervo
3Gustavo Henrique Ferrareis
4Adrian Mora Barraza
5Matheus Doria Macedo
13Gaddi Axel Aguirre Ledesma
17Jose Rivaldo Lozano
21Carlos Alejandro Robles Jimenez
23Carlos Emilio Orrantia Trevino
216Paulo Ramirez Barboza
218Jorge San Martin
Roberto Suarez Pier, Rober
Thủ môn
12Camilo Andres Vargas Gil
14Cesar Rafael Ramos Becerra
27Antonio Sanchez
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.