Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Monterrey

Thành lập: 1945-6-28
Quốc tịch: Mexico
Thành phố: Monterrey
Sân nhà: Estadio BBVA
Sức chứa: 53,500
Địa chỉ: Av. Revolución No.846-B,
Website: http://www.rayados.com
Tuổi cả cầu thủ: 28.06(bình quân)
Monterrey - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
MEX D107/12/25Deportivo Toluca*3-2MonterreyB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-0Trên
MEX D104/12/25Monterrey*1-0Deportivo TolucaT0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
MEX D130/11/25Club America*2-1Monterrey B0:1HòaTrênl1-0Trên
MEX D127/11/25Monterrey*2-0Club AmericaT0:0Thắng kèoDướic1-0Trên
MEX D109/11/25Guadalajara Chivas*4-2MonterreyB0:1/2Thua kèoTrênc3-0Trên
MEX D102/11/25 Monterrey*1-1Tigres UANL H0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
MEX D126/10/25Cruz Azul*2-0Monterrey B0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
MEX D122/10/25Monterrey*4-2FC JuarezT0:1Thắng kèoTrênc2-0Trên
MEX D119/10/25Monterrey*1-1Pumas UNAMH0:3/4Thua kèoDướic1-1Trên
MEX D106/10/25Club Tijuana2-2Monterrey*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc1-1Trên
MEX D128/09/25Monterrey*1-0Santos Laguna T0:1 1/2Thua kèoDướil1-0Trên
MEX D125/09/25Deportivo Toluca*6-2MonterreyB0:1Thua kèoTrênc4-2Trên
MEX D121/09/25Monterrey*2-2Club AmericaH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc2-0Trên
MEX D115/09/25Queretaro FC0-1Monterrey*T3/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-1Trên
MEX D130/08/25Puebla FC2-4Monterrey*T1/2:0Thắng kèoTrênc1-2Trên
MEX D124/08/25Monterrey*3-0NecaxaT0:1Thắng kèoTrênl2-0Trên
MEX D118/08/25Monterrey*3-2Mazatlan FCT0:1 1/4Thua 1/2 kèoTrênl3-1Trên
MEX D112/08/25Club Leon1-3Monterrey*T1/4:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
CNCF LC08/08/25Monterrey(T)*0-2Charlotte FCB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
CNCF LC04/08/25Monterrey(T)*1-1New York Red BullsH0:3/4Thua kèoDướic1-1Trên
90 phút[1-1],11 mét[5-3]
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 5hòa(25.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 19trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 5 6 6 3 0 0 1 1 3 1 5
45.00% 25.00% 30.00% 66.67% 33.33% 0.00% 0.00% 50.00% 50.00% 33.33% 11.11% 55.56%
Monterrey - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 256 521 288 23 566 522
Monterrey - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 250 258 280 191 109 219 367 261 241
22.98% 23.71% 25.74% 17.56% 10.02% 20.13% 33.73% 23.99% 22.15%
Sân nhà 167 144 130 61 28 71 164 147 148
31.51% 27.17% 24.53% 11.51% 5.28% 13.40% 30.94% 27.74% 27.92%
Sân trung lập 12 10 14 13 5 13 18 11 12
22.22% 18.52% 25.93% 24.07% 9.26% 24.07% 33.33% 20.37% 22.22%
Sân khách 71 104 136 117 76 135 185 103 81
14.09% 20.63% 26.98% 23.21% 15.08% 26.79% 36.71% 20.44% 16.07%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Monterrey - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 319 16 312 134 4 113 58 42 42
49.30% 2.47% 48.22% 53.39% 1.59% 45.02% 40.85% 29.58% 29.58%
Sân nhà 231 16 221 4 0 0 17 10 7
49.36% 3.42% 47.22% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 29.41% 20.59%
Sân trung lập 13 0 17 7 0 4 4 1 3
43.33% 0.00% 56.67% 63.64% 0.00% 36.36% 50.00% 12.50% 37.50%
Sân khách 75 0 74 123 4 109 37 31 32
50.34% 0.00% 49.66% 52.12% 1.69% 46.19% 37.00% 31.00% 32.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7German Berterame
19Jordi Cortizo de la Piedra
27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
29Lucas Ocampos
31Michell Adalberto Rodriguez Gonzalez
36Joaquin Moxica
Anthony Martial
Tiền vệ
5Fidel Ambriz
8Oliver Torres
10Sergio Canales Madrazo
17Jesus Manuel Corona Ruiz
30Jorge Rodriguez
35Pedro Ramirez
204Iker Jareth Fimbres Ochoa
Jaziel Martinez
Hậu vệ
2Ricardo Chavez Soto
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
4Victor Guzman
13Carlos Salcedo Hernandez
14Erick Germain Aguirre Tafolla
15Hector Alfredo Moreno Herrera
21Luis Ricardo Reyes Moreno
23Luis Gustavo Sanchez Saucedo
32Tony Leone
33John Stefan Medina Ramirez
34Cesar Rodrigo Bustos Hernandez
93Sergio Ramos Garcia
Thủ môn
22Luis Alberto Cardenas Lopez
183Santiago Perez
Santiago Andres Mele Castanero
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.