Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Puebla FC

Thành lập: 1944-5-7
Quốc tịch: Mexico
Thành phố: Puebla
Sân nhà: Estadio Cuauhtémoc
Sức chứa: 51726
Địa chỉ: 39 Poniente No. 3301
Website: http://www.clubpuebla.com/home
Tuổi cả cầu thủ: 24.95(bình quân)
Puebla FC - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
MEX D109/11/25Club Leon*1-2Puebla FCT0:1/2Thắng kèoTrênl1-2Trên
MEX D101/11/25Puebla FC0-3Cruz Azul*B1:0Thua kèoTrênl0-1Trên
MEX D125/10/25FC Juarez*4-4Puebla FCH0:1Thắng kèoTrênc2-1Trên
MEX D122/10/25Club America*2-1Puebla FC B0:1 3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
MEX D118/10/25Puebla FC*4-3Club TijuanaT0:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
MEX D105/10/25Queretaro FC*3-1Puebla FCB0:0Thua kèoTrênc0-1Trên
MEX D128/09/25Puebla FC0-2Guadalajara ChivasB  Dướic0-2Trên
MEX D124/09/25Puebla FC2-2Pachuca*H1/2:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
MEX D120/09/25Necaxa*1-0Puebla FCB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
MEX D114/09/25Deportivo Toluca*3-1Puebla FCB0:1 1/2Thua kèoTrênc1-0Trên
MEX D130/08/25Puebla FC2-4Monterrey*B1/2:0Thua kèoTrênc1-2Trên
MEX D125/08/25Pumas UNAM*0-0Puebla FCH0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
CNCF LC21/08/25 Seattle Sounders*0-0Puebla FCH0:1 1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],11 mét[4-3]
MEX D116/08/25Puebla FC*0-2Atletico San LuisB0:1/4Thua kèoDướic0-1Trên
MEX D109/08/25Tigres UANL*7-0Puebla FC B0:1 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
CNCF LC06/08/25 CF Montreal*1-2Puebla FC T0:1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
CNCF LC02/08/25Columbus Crew*3-1Puebla FCB0:1 1/4Thua kèoTrênc3-1Trên
CNCF LC30/07/25New York City FC*0-3Puebla FCT0:3/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
MEX D126/07/25Puebla FC*1-0Santos LagunaT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
MEX D119/07/25Mazatlan FC*2-1Puebla FCB0:1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 4hòa(20.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(47.37%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 4 11 2 1 4 0 0 0 3 3 7
25.00% 20.00% 55.00% 28.57% 14.29% 57.14% 0.00% 0.00% 0.00% 23.08% 23.08% 53.85%
Puebla FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 218 376 206 21 405 416
Puebla FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 97 149 236 187 152 241 317 168 95
11.81% 18.15% 28.75% 22.78% 18.51% 29.35% 38.61% 20.46% 11.57%
Sân nhà 60 83 126 84 51 96 152 102 54
14.85% 20.54% 31.19% 20.79% 12.62% 23.76% 37.62% 25.25% 13.37%
Sân trung lập 3 5 1 3 1 2 5 2 4
23.08% 38.46% 7.69% 23.08% 7.69% 15.38% 38.46% 15.38% 30.77%
Sân khách 34 61 109 100 100 143 160 64 37
8.42% 15.10% 26.98% 24.75% 24.75% 35.40% 39.60% 15.84% 9.16%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Puebla FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 93 1 119 247 13 202 39 38 38
43.66% 0.47% 55.87% 53.46% 2.81% 43.72% 33.91% 33.04% 33.04%
Sân nhà 85 1 108 56 1 49 29 32 27
43.81% 0.52% 55.67% 52.83% 0.94% 46.23% 32.95% 36.36% 30.68%
Sân trung lập 1 0 0 6 0 2 3 0 1
100.00% 0.00% 0.00% 75.00% 0.00% 25.00% 75.00% 0.00% 25.00%
Sân khách 7 0 11 185 12 151 7 6 10
38.89% 0.00% 61.11% 53.16% 3.45% 43.39% 30.43% 26.09% 43.48%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Fernando Monarrez Ochoa
9Lucas Daniel Cavallini
11Emiliano Gomez Dutra
19Angel Manuel Robles Guerrero
29Emiliano Garcia
Esteban Lozano
Edgar Andres Guerra Hernandez
Owen de Jesus Gonzalez
Ricardo Marin Sanchez
Tiền vệ
5Franco David Moyano
8Miguel Ramirez
10Raul Iram Castillo Gonzalez
12Iker Moreno
15Facundo Federico Waller Martiarena
18Pablo Gamarra
22Carlos Alberto Baltazar Agraz
24Alejandro Organista Orozco
27Bryan Eduardo Garnica Cortez
32Angelo Araos
195Alvaro de la Rosa
206Jafet Cortes
Brian Alejandro Hernandez Nava
Lucas de los Santos
Denilson Paz
Hậu vệ
3Sebastian Olmedo
4Efrain Orona Zavala
6Nicolas Andres Diaz Huincales
13Juan Fedorco
14Jesus Andres Rivas Gutierrez
20Joso Pachuca
25Walter Portales
26Brayan Alexis Angulo Leon
33Jorge Alejandro Rodriguez Hernandez
Luis Rey
Thủ môn
1Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu
30Jesus Ivan Rodriguez Trujillo
31Juan Pablo Gomez
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.