Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Rigas Futbola Skola

Thành lập: 2016
Quốc tịch: Latvia
Thành phố: Riga
Sân nhà: LNK Sporta Parks
Sức chứa: 1737
Địa chỉ: Uzvaras bulv. 10, Rīgā, LV-1048
Website: http://fkrfs.lv/
Email: futbolaskola@riga.lv
Rigas Futbola Skola - Phong độ
        trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF17/01/26Nomme Kalju FC0-2Rigas Futbola Skola*T3/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
INT CF14/01/26Rigas Futbola Skola(T)*5-2SK Super NovaT0:2Thắng kèoTrênl1-1Trên
LAT D108/11/25Riga FC*3-4Rigas Futbola SkolaT0:1/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
LAT D102/11/25SK Super Nova1-3Rigas Futbola Skola*T1 1/2:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
LAT D126/10/25 Rigas Futbola Skola*5-0Grobinas SC/LFST0:1 3/4Thắng kèoTrênl3-0Trên
LAT D119/10/25Tukums-20002-4Rigas Futbola Skola*T2:0HòaTrênc2-2Trên
LAT D105/10/25Rigas Futbola Skola*5-1FK MettaT0:2 1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
LAT D128/09/25FK Liepaja2-2Rigas Futbola Skola* H1/2:0Thua kèoTrênc0-1Trên
LAT D125/09/25Rigas Futbola Skola0-0Riga FC*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
LAT D121/09/25Rigas Futbola Skola*5-1BFC DaugavpilsT0:2 1/4Thắng kèoTrênc3-0Trên
LAT Cup17/09/25Rigas Futbola Skola*0-2FK AudaB0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
LAT D113/09/25Rigas Futbola Skola*1-4JelgavaB0:2Thua kèoTrênl0-3Trên
LAT D131/08/25FK Auda0-1Rigas Futbola Skola*T3/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UEFA ECL29/08/25Rigas Futbola Skola*2-2Hamrun SpartansH0:3/4Thua kèoTrênc1-1Trên
UEFA ECL22/08/25Hamrun Spartans(T)*1-0Rigas Futbola SkolaB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
LAT Cup17/08/25Rigas Futbola Skola3-2FK Metta T  Trênl1-1Trên
UEFA EL14/08/25KuPS*1-0Rigas Futbola SkolaB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
LAT D111/08/25Rigas Futbola Skola*4-1SK Super NovaT0:2 1/4Thắng kèoTrênl3-0Trên
UEFA EL07/08/25Rigas Futbola Skola*1-2KuPSB0:1/2Thua kèoTrênl0-2Trên
LAT D103/08/25Grobinas SC/LFS2-3Rigas Futbola Skola*T1 1/2:0Thua kèoTrênl1-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 3hòa(15.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 1hòa(5.26%), 8thua kèo(42.11%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
12 3 5 5 2 3 1 0 1 6 1 1
60.00% 15.00% 25.00% 50.00% 20.00% 30.00% 50.00% 0.00% 50.00% 75.00% 12.50% 12.50%
Rigas Futbola Skola - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 130 250 212 54 347 299
Rigas Futbola Skola - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 256 137 107 85 61 116 152 134 244
39.63% 21.21% 16.56% 13.16% 9.44% 17.96% 23.53% 20.74% 37.77%
Sân nhà 132 64 45 36 22 42 66 71 120
44.15% 21.40% 15.05% 12.04% 7.36% 14.05% 22.07% 23.75% 40.13%
Sân trung lập 16 7 4 9 5 10 10 5 16
39.02% 17.07% 9.76% 21.95% 12.20% 24.39% 24.39% 12.20% 39.02%
Sân khách 108 66 58 40 34 64 76 58 108
35.29% 21.57% 18.95% 13.07% 11.11% 20.92% 24.84% 18.95% 35.29%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Rigas Futbola Skola - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 120 10 123 45 3 35 12 9 12
47.43% 3.95% 48.62% 54.22% 3.61% 42.17% 36.36% 27.27% 36.36%
Sân nhà 64 5 57 10 0 12 5 5 3
50.79% 3.97% 45.24% 45.45% 0.00% 54.55% 38.46% 38.46% 23.08%
Sân trung lập 10 0 5 10 2 5 2 0 1
66.67% 0.00% 33.33% 58.82% 11.76% 29.41% 66.67% 0.00% 33.33%
Sân khách 46 5 61 25 1 18 5 4 8
41.07% 4.46% 54.46% 56.82% 2.27% 40.91% 29.41% 23.53% 47.06%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
3Victor Osuagwu
7Ismael Diomande
8Lasha Odisharia
15Rostand Ndjiki
17Cedric Kouadio
22Darko Lemajic
24Mikaze Nagasawa
37Tayrell Wouter
52Faycal Konate
70Mor Talla
77Jeremie Porsan-Clemente
Mor Talla Gaye
Barthelemy Diedhiou
Tiền vệ
6Alfusainey Jatta
10Janis Ikaunieks
18Dmitrijs Zelenkovs
19Victor Hugo da Silva Costa, Victinho
26Stefan Panic
27Rendijs Sibass
30Haruna Rasid Njie
41Yukiyoshi Karashima
49Martins Kigurs
99Glebs Zaleiko
Facundo Garcia
Hậu vệ
4Roberts Veips
5Niks Sliede
11Roberts Savalnieks
21Elvis Stuglis
23Herdi Prenga
25Petr Mares
43Ziga Lipuscek
69Maksym Derkach
Thủ môn
1Pavels Steinbors
13Jevgenijs Nerugals
16Sergejs Vilkovs
35Marko Maric
40Joseph Fabrice Ondoa Ebogo
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.