|
|
|
|
Morecambe(Morecambe F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1920-5-7 | | Quốc tịch: | Anh | | Thành phố: | Morecambe | | Sân nhà: | Mazuma Stadium | | Sức chứa: | 6,476 | | Địa chỉ: | Christie Park, Lancaster Road, Morecambe, Lancashire, LA4 5TJ | | Website: | http://www.morecambefc.com/ | | Email: | office@morecambefc.com | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.61(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 6hòa(30.00%), 10bại(50.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 1hòa(5.26%), 9thua kèo(47.37%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
6 |
10 |
1 |
4 |
3 |
0 |
0 |
0 |
3 |
2 |
7 |
| 20.00% |
30.00% |
50.00% |
12.50% |
50.00% |
37.50% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
25.00% |
16.67% |
58.33% |
| Morecambe(Morecambe F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
284 |
586 |
312 |
29 |
611 |
600 |
| Morecambe(Morecambe F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
162 |
227 |
319 |
260 |
243 |
347 |
435 |
274 |
155 |
| 13.38% |
18.74% |
26.34% |
21.47% |
20.07% |
28.65% |
35.92% |
22.63% |
12.80% |
| Sân nhà |
92 |
118 |
169 |
121 |
102 |
158 |
218 |
142 |
84 |
| 15.28% |
19.60% |
28.07% |
20.10% |
16.94% |
26.25% |
36.21% |
23.59% |
13.95% |
| Sân trung lập |
0 |
2 |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
1 |
0 |
| 0.00% |
66.67% |
33.33% |
0.00% |
0.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
0.00% |
| Sân khách |
70 |
107 |
149 |
139 |
141 |
188 |
216 |
131 |
71 |
| 11.55% |
17.66% |
24.59% |
22.94% |
23.27% |
31.02% |
35.64% |
21.62% |
11.72% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Morecambe(Morecambe F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
114 |
0 |
155 |
352 |
21 |
310 |
66 |
63 |
62 |
| 42.38% |
0.00% |
57.62% |
51.54% |
3.07% |
45.39% |
34.55% |
32.98% |
32.46% |
| Sân nhà |
95 |
0 |
128 |
116 |
4 |
96 |
41 |
52 |
40 |
| 42.60% |
0.00% |
57.40% |
53.70% |
1.85% |
44.44% |
30.83% |
39.10% |
30.08% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
| Sân khách |
19 |
0 |
27 |
235 |
17 |
214 |
24 |
10 |
22 |
| 41.30% |
0.00% |
58.70% |
50.43% |
3.65% |
45.92% |
42.86% |
17.86% |
39.29% |
|
|
|
|