Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 7hòa(35.00%), 7bại(35.00%). Cộng 2 trận mở kèo: 0thắng kèo(0.00%), 0hòa(0.00%), 2thua kèo(100.00%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
7 |
7 |
2 |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
4 |
5 |
5 |
| 30.00% |
35.00% |
35.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
28.57% |
35.71% |
35.71% |
| Fanja - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
89 |
146 |
84 |
5 |
163 |
161 |
| Fanja - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
54 |
84 |
94 |
53 |
39 |
78 |
113 |
76 |
57 |
| 16.67% |
25.93% |
29.01% |
16.36% |
12.04% |
24.07% |
34.88% |
23.46% |
17.59% |
| Sân nhà |
37 |
38 |
43 |
23 |
17 |
35 |
50 |
38 |
35 |
| 23.42% |
24.05% |
27.22% |
14.56% |
10.76% |
22.15% |
31.65% |
24.05% |
22.15% |
| Sân trung lập |
2 |
2 |
1 |
4 |
1 |
2 |
4 |
3 |
1 |
| 20.00% |
20.00% |
10.00% |
40.00% |
10.00% |
20.00% |
40.00% |
30.00% |
10.00% |
| Sân khách |
15 |
44 |
50 |
26 |
21 |
41 |
59 |
35 |
21 |
| 9.62% |
28.21% |
32.05% |
16.67% |
13.46% |
26.28% |
37.82% |
22.44% |
13.46% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Fanja - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
28 |
1 |
38 |
13 |
0 |
13 |
10 |
9 |
14 |
| 41.79% |
1.49% |
56.72% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
30.30% |
27.27% |
42.42% |
| Sân nhà |
20 |
1 |
27 |
2 |
0 |
1 |
6 |
3 |
6 |
| 41.67% |
2.08% |
56.25% |
66.67% |
0.00% |
33.33% |
40.00% |
20.00% |
40.00% |
| Sân trung lập |
3 |
0 |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
4 |
| 75.00% |
0.00% |
25.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
20.00% |
0.00% |
80.00% |
| Sân khách |
5 |
0 |
10 |
11 |
0 |
11 |
3 |
6 |
4 |
| 33.33% |
0.00% |
66.67% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
23.08% |
46.15% |
30.77% |
| Fanja - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|