Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Shimizu S-Pulse

Thành lập: 1991
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Shizuoka
Sân nhà: IAI Stadium Nihondaira
Sức chứa: 20,339
Địa chỉ: 2695-1 Miho, Shimizu-ku Shizuoka City, Shizuoka 424-0901
Website: http://www.s-pulse.co.jp/
Tuổi cả cầu thủ: 25.55(bình quân)
Shimizu S-Pulse - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
JPN D106/12/25Shimizu S-Pulse*1-2Fagiano OkayamaB0:1/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
JPN D130/11/25 Shonan Bellmare1-0Shimizu S-Pulse*B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
JPN D109/11/25Shimizu S-Pulse1-4Cerezo Osaka*B1/4:0Thua kèoTrênl0-3Trên
JPN D125/10/25Shimizu S-Pulse*1-0Tokyo VerdyT0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
JPN D118/10/25Kawasaki Frontale*5-3Shimizu S-PulseB0:3/4Thua kèoTrênc4-1Trên
JPN D104/10/25Shimizu S-Pulse*1-1FC TokyoH0:0HòaDướic1-0Trên
JPN D127/09/25Vissel Kobe*2-1Shimizu S-PulseB0:1HòaTrênl0-1Trên
JPN D123/09/25Shimizu S-Pulse0-0Urawa Red Diamonds*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
JPN D120/09/25Kyoto Sanga FC*0-1Shimizu S-PulseT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
JPN D113/09/25Albirex Niigata*0-1Shimizu S-PulseT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
INT CF06/09/25Shimizu S-Pulse3-0Jubilo IwataT  Trênl2-0Trên
JPN D131/08/25Shimizu S-Pulse1-1Kashima Antlers*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
JPN D123/08/25Avispa Fukuoka*0-0Shimizu S-Pulse H0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INT CF17/08/25Shimizu S-Pulse*0-1Honda FCB0:1Thua kèoDướil0-0Dưới
JPN D116/08/25Shimizu S-Pulse*1-3Yokohama F MarinosB0:1/4Thua kèoTrênc0-2Trên
JPN D110/08/25Sanfrecce Hiroshima*0-0Shimizu S-PulseH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
JE Cup06/08/25Sanfrecce Hiroshima*3-0Shimizu S-PulseB0:1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
JPN D120/07/25Shimizu S-Pulse*2-0Yokohama FC T0:1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
JE Cup16/07/25Shonan Bellmare0-0Shimizu S-Pulse*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-1]
INT CF06/07/25Shimizu S-Pulse0-1Azul Claro NumazuB  Dướil0-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 6hòa(30.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 8thắng kèo(44.44%), 2hòa(11.11%), 8thua kèo(44.44%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 6 9 3 3 5 0 0 0 2 3 4
25.00% 30.00% 45.00% 27.27% 27.27% 45.45% 0.00% 0.00% 0.00% 22.22% 33.33% 44.44%
Shimizu S-Pulse - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 261 479 303 33 551 525
Shimizu S-Pulse - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 197 225 258 209 187 264 383 231 198
18.31% 20.91% 23.98% 19.42% 17.38% 24.54% 35.59% 21.47% 18.40%
Sân nhà 128 115 119 94 70 108 176 120 122
24.33% 21.86% 22.62% 17.87% 13.31% 20.53% 33.46% 22.81% 23.19%
Sân trung lập 5 10 10 12 12 12 21 10 6
10.20% 20.41% 20.41% 24.49% 24.49% 24.49% 42.86% 20.41% 12.24%
Sân khách 64 100 129 103 105 144 186 101 70
12.77% 19.96% 25.75% 20.56% 20.96% 28.74% 37.13% 20.16% 13.97%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Shimizu S-Pulse - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 209 11 230 211 7 200 58 37 66
46.44% 2.44% 51.11% 50.48% 1.67% 47.85% 36.02% 22.98% 40.99%
Sân nhà 151 8 150 57 1 60 22 16 34
48.87% 2.59% 48.54% 48.31% 0.85% 50.85% 30.56% 22.22% 47.22%
Sân trung lập 9 0 12 8 0 11 1 1 5
42.86% 0.00% 57.14% 42.11% 0.00% 57.89% 14.29% 14.29% 71.43%
Sân khách 49 3 68 146 6 129 35 20 27
40.83% 2.50% 56.67% 51.96% 2.14% 45.91% 42.68% 24.39% 32.93%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Joao Victor da Vitoria Fernandes,Capixaba
15Kanta Chiba
18Sena Saito
23Koya Kitagawa
27Riku Gunji
29Ahmed Ahmedov
38Toshiki Takahashi
50Alfredo Stephens
Tiền vệ
6Kota Miyamoto
8Kazuki Kozuka
11Hikaru Nakahara
17Masaki Yumiba
19Kai Matsuzaki
21Shinya Yajima
33Inui Takashi
34Ryota Hariu
36Zento Uno
37Rinsei Ohata
41Kento Haneda
42yuji doi
47Yudai Shimamoto
49Sean Kotake
55Motoki Nishihara
98Matheus Bueno Batista
Hậu vệ
3Yuji Takahashi
4Sodai Hasukawa
5Kengo Kitazume
14Reon Yamahara
22Takumu Kemmotsu
24Kim Min Tae
25Mateus Brunetti
28Yutaka Yoshida
39Haruto Hidaka
44Keigo Iwanaga
45Takeru Iwao
66Jelani Reshaun Sumiyoshi
70Sen Takagi
Thủ môn
1Yuya Oki
16Togo Umeda
20Ryoya Abe
30Tomotaro Sasaki
71Yui Inokoshi
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.