|
|
|
|
Ipswich Town(Ipswich Town F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1878-10-16 | | Quốc tịch: | Anh | | Thành phố: | Ipswich | | Sân nhà: | Portman Road | | Sức chứa: | 30,014 | | Địa chỉ: | Ipswich Town Football Club, Portman Road, IPSWICH, IP1 2DA, United Kingdom | | Website: | http://www.itfc.co.uk | | Email: | enquiries@itfc.co.uk | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.33(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 8hòa(40.00%), 4bại(20.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 8 |
8 |
4 |
5 |
4 |
1 |
0 |
0 |
0 |
3 |
4 |
3 |
| 40.00% |
40.00% |
20.00% |
50.00% |
40.00% |
10.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
30.00% |
40.00% |
30.00% |
| Ipswich Town(Ipswich Town F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
294 |
658 |
333 |
31 |
633 |
683 |
| Ipswich Town(Ipswich Town F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
248 |
263 |
359 |
229 |
217 |
329 |
457 |
305 |
225 |
| 18.84% |
19.98% |
27.28% |
17.40% |
16.49% |
25.00% |
34.73% |
23.18% |
17.10% |
| Sân nhà |
149 |
137 |
161 |
94 |
83 |
141 |
196 |
153 |
134 |
| 23.88% |
21.96% |
25.80% |
15.06% |
13.30% |
22.60% |
31.41% |
24.52% |
21.47% |
| Sân trung lập |
0 |
6 |
1 |
2 |
1 |
0 |
5 |
4 |
1 |
| 0.00% |
60.00% |
10.00% |
20.00% |
10.00% |
0.00% |
50.00% |
40.00% |
10.00% |
| Sân khách |
99 |
120 |
197 |
133 |
133 |
188 |
256 |
148 |
90 |
| 14.52% |
17.60% |
28.89% |
19.50% |
19.50% |
27.57% |
37.54% |
21.70% |
13.20% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Ipswich Town(Ipswich Town F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
279 |
16 |
295 |
217 |
7 |
208 |
56 |
56 |
73 |
| 47.29% |
2.71% |
50.00% |
50.23% |
1.62% |
48.15% |
30.27% |
30.27% |
39.46% |
| Sân nhà |
191 |
12 |
193 |
42 |
1 |
52 |
31 |
21 |
34 |
| 48.23% |
3.03% |
48.74% |
44.21% |
1.05% |
54.74% |
36.05% |
24.42% |
39.53% |
| Sân trung lập |
2 |
0 |
1 |
1 |
0 |
1 |
1 |
0 |
0 |
| 66.67% |
0.00% |
33.33% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
86 |
4 |
101 |
174 |
6 |
155 |
24 |
35 |
39 |
| 45.03% |
2.09% |
52.88% |
51.94% |
1.79% |
46.27% |
24.49% |
35.71% |
39.80% |
|
|
|
| Thông tin chuyển nhượng | | Chuyển vào cầu thủ: | | Tạm không có dữ liệu nào | | Chuyển ra cầu thủ: | | Liam Delap |
|