Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Dinamo Minsk(FC Dinamo Minsk)

Thành lập: 1927-6-18
Quốc tịch: Belarus
Thành phố: Minsk
Sân nhà: Dinamo Stadium
Sức chứa: 22,000
Địa chỉ: Vitebskaya str 11 BY - 220004 MINSK
Website: http://dinamo-minsk.by/
Email: dinamo@minsk.by
Tuổi cả cầu thủ: 24.19(bình quân)
Dinamo Minsk(FC Dinamo Minsk) - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
BLR CUP03/12/25Dinamo Minsk*0-0FC VitebskH0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[1-1],11 mét[4-2]
BLR PL29/11/25Dinamo Minsk1-1Maxline Vitebsk*H0:0HòaDướic1-1Trên
BLR PL23/11/25Dinamo Brest0-2Dinamo Minsk*T1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
INT CF16/11/25Dinamo Minsk2-0Naftan NovopolotskT  Dướic1-0Trên
BLR PL08/11/25Dinamo Minsk*1-0Arsenal DzerzhinskT0:1HòaDướil0-0Dưới
BLR PL02/11/25Dinamo Minsk*3-1FC SlutskT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoTrênc2-0Trên
BLR PL30/10/25Neman Grodno0-0Dinamo Minsk* H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
BLR PL25/10/25Naftan Novopolotsk1-3Dinamo Minsk*T1:0Thắng kèoTrênc1-2Trên
BLR PL18/10/25Dinamo Minsk*0-0FC GomelH0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
BLR PL04/10/25FC Molodechno1-3Dinamo Minsk*T1 1/2:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
BLR PL29/09/25Dinamo Minsk*2-1FK Isloch MinskT0:1HòaTrênl1-0Trên
BLR PL24/09/25Smorgon FC1-2Dinamo Minsk*T1 1/2:0Thua kèoTrênl1-1Trên
BLR PL20/09/25FC Vitebsk1-2Dinamo Minsk*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl1-2Trên
BLR PL15/09/25FC Minsk2-1Dinamo Minsk*B1:0Thua kèoTrênl1-1Trên
INT CF06/09/25Dinamo Minsk2-0FC SlutskT  Dướic0-0Dưới
BLR PL30/08/25BATE Borisov2-2Dinamo Minsk*H1:0Thua kèoTrênc1-0Trên
BLR PL24/08/25Dinamo Minsk*3-1Slavia MozyrT0:1/2Thắng kèoTrênc2-0Trên
BLR CUP19/08/25Lokomotiv Gomel1-2Dinamo Minsk*T1 3/4:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
BLR PL11/08/25Dinamo Minsk4-0FC Torpedo-BelAZ Zhodino*T0:0Thắng kèoTrênc3-0Trên
UEFA ECL01/08/25Egnatia Rrogozhine*1-0Dinamo MinskB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 13thắng(65.00%), 5hòa(25.00%), 2bại(10.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 7thắng kèo(38.89%), 3hòa(16.67%), 8thua kèo(44.44%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
13 5 2 7 3 0 0 0 0 6 2 2
65.00% 25.00% 10.00% 70.00% 30.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 60.00% 20.00% 20.00%
Dinamo Minsk(FC Dinamo Minsk) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 276 393 219 16 435 469
Dinamo Minsk(FC Dinamo Minsk) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 258 209 203 139 95 220 284 217 183
28.54% 23.12% 22.46% 15.38% 10.51% 24.34% 31.42% 24.00% 20.24%
Sân nhà 138 108 78 52 35 80 125 108 98
33.58% 26.28% 18.98% 12.65% 8.52% 19.46% 30.41% 26.28% 23.84%
Sân trung lập 19 17 18 19 13 19 35 20 12
22.09% 19.77% 20.93% 22.09% 15.12% 22.09% 40.70% 23.26% 13.95%
Sân khách 101 84 107 68 47 121 124 89 73
24.82% 20.64% 26.29% 16.71% 11.55% 29.73% 30.47% 21.87% 17.94%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Dinamo Minsk(FC Dinamo Minsk) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 222 22 220 57 4 50 14 24 23
47.84% 4.74% 47.41% 51.35% 3.60% 45.05% 22.95% 39.34% 37.70%
Sân nhà 107 15 101 8 0 10 4 8 8
47.98% 6.73% 45.29% 44.44% 0.00% 55.56% 20.00% 40.00% 40.00%
Sân trung lập 22 0 26 11 1 9 3 4 4
45.83% 0.00% 54.17% 52.38% 4.76% 42.86% 27.27% 36.36% 36.36%
Sân khách 93 7 93 38 3 31 7 12 11
48.19% 3.63% 48.19% 52.78% 4.17% 43.06% 23.33% 40.00% 36.67%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Evgeni Malashevich
9Dusan Bakic
10Karen Vardanyan
11Moustapha Djimet
17Ivan Bakhar
Vitinho Stats
Tiền vệ
6Maksim Myakish
18Denis Grechiho
21Yevgeniy Shevchenko
23Aleksey Zhechko
25Pedro Igor
88Nikita Demchenko
99Kirill Tsepenkov
Hậu vệ
2Vadim Pigas
3Ilya Kalachev
4Aleksey Gavrilovich
5Pavel Apetenok
24Aleksey Vakulich
26Vladislav Kalinin
33Fard Ibrahim
67Roman Begunov
Thủ môn
1Artem Makavchik
13Ivan Shimakovich
31Denis Shpakovskiy
49Artem Karatai
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.