Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Petrocub Hincesti(FC Petrocub Hincesti)

Thành lập: 1999-7-6
Quốc tịch: Moldova
Thành phố: Hincesti
Sân nhà: Stadionul Municipal
Sức chứa: 1100
Website: http://petrocub.md/
Petrocub Hincesti(FC Petrocub Hincesti) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
MOL D130/11/25Spartanii Selemet0-8Petrocub HincestiT  Trênc0-6Trên
MOL D122/11/25Petrocub Hincesti*3-1Dacia BuiucaniT0:1 1/2Thắng kèoTrênc0-0Dưới
MOL D108/11/25Petrocub Hincesti4-2Sheriff TiraspolT  Trênc1-2Trên
MOL D102/11/25FC Milsami1-2Petrocub HincestiT  Trênl0-1Trên
Mol Cup29/10/25Petrocub Hincesti2-0Olimp ComratT  Dướic0-0Dưới
MOL D126/10/25Petrocub Hincesti4-1Politehnica UTMT  Trênl3-0Trên
MOL D119/10/25Zimbru Chisinau0-0Petrocub HincestiH  Dướic0-0Dưới
MOL D104/10/25Petrocub Hincesti0-0FC BaltiH  Dướic0-0Dưới
MOL D128/09/25Petrocub Hincesti2-0Spartanii SelemetT  Dướic2-0Trên
MOL D124/09/25 FC Milsami1-1Petrocub Hincesti*H0:0HòaDướic1-0Trên
MOL D120/09/25Dacia Buiucani0-2Petrocub HincestiT  Dướic0-2Trên
MOL D114/09/25Sheriff Tiraspol2-0Petrocub HincestiB  Dướic2-0Trên
MOL D101/09/25Petrocub Hincesti2-1FC MilsamiT  Trênl1-0Trên
MOL D123/08/25Politehnica UTM0-5Petrocub HincestiT  Trênl0-2Trên
MOL D117/08/25Zimbru Chisinau1-1Petrocub HincestiH  Dướic0-1Trên
MOL D110/08/25FC Balti0-1Petrocub Hincesti T  Dướil0-0Dưới
MOL D103/08/25Spartanii Selemet0-2Petrocub HincestiT  Dướic0-2Trên
UEFA ECL31/07/25Sabah Baku*4-1Petrocub HincestiB0:1 1/4Thua kèoTrênl4-1Trên
MOL D128/07/25Petrocub Hincesti2-1Dacia BuiucaniT  Trênl1-1Trên
UEFA ECL25/07/25Petrocub Hincesti0-2Sabah Baku*B1/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 13thắng(65.00%), 4hòa(20.00%), 3bại(15.00%).
Cộng 4 trận mở kèo: 1thắng kèo(25.00%), 1hòa(25.00%), 2thua kèo(50.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
13 4 3 7 1 1 0 0 0 6 3 2
65.00% 20.00% 15.00% 77.78% 11.11% 11.11% 0.00% 0.00% 0.00% 54.55% 27.27% 18.18%
Petrocub Hincesti(FC Petrocub Hincesti) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 118 177 100 17 209 203
Petrocub Hincesti(FC Petrocub Hincesti) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 125 78 98 56 55 114 122 68 108
30.34% 18.93% 23.79% 13.59% 13.35% 27.67% 29.61% 16.50% 26.21%
Sân nhà 75 39 43 17 17 39 56 30 66
39.27% 20.42% 22.51% 8.90% 8.90% 20.42% 29.32% 15.71% 34.55%
Sân trung lập 0 4 4 7 4 8 10 0 1
0.00% 21.05% 21.05% 36.84% 21.05% 42.11% 52.63% 0.00% 5.26%
Sân khách 50 35 51 32 34 67 56 38 41
24.75% 17.33% 25.25% 15.84% 16.83% 33.17% 27.72% 18.81% 20.30%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Petrocub Hincesti(FC Petrocub Hincesti) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 29 5 23 26 1 27 3 4 2
50.88% 8.77% 40.35% 48.15% 1.85% 50.00% 33.33% 44.44% 22.22%
Sân nhà 21 3 8 6 0 4 0 2 0
65.63% 9.38% 25.00% 60.00% 0.00% 40.00% 0.00% 100.00% 0.00%
Sân trung lập 0 1 4 3 0 8 1 0 0
0.00% 20.00% 80.00% 27.27% 0.00% 72.73% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 8 1 11 17 1 15 2 2 2
40.00% 5.00% 55.00% 51.52% 3.03% 45.45% 33.33% 33.33% 33.33%
Petrocub Hincesti(FC Petrocub Hincesti) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
Mol Cup04/03/2026 19:00Petrocub HincestiVSFC Balti
MOL D108/03/2026 21:00Petrocub HincestiVSDacia Buiucani
MOL D114/03/2026 23:59Sheriff TiraspolVSPetrocub Hincesti
MOL D121/03/2026 23:59Petrocub HincestiVSFC Milsami
Mol Cup01/04/2026 20:00FC BaltiVSPetrocub Hincesti
Tôi muốn nói
Tiền đạo
8Dumitru Demian
9Vladimir Ambros
13Maxim Cojocaru
15Petru Popescu
22Marin Caruntu
37Dan Puscas
77Serghei Decev
99Artem Bykovskiy
Nicolae Rotaru
Tiền vệ
6Boubacar Diallo
17Cristian Pascaluta
19Mihai Platica
23Mihai Lupan
39Teodor Lungu
44Jessie Guera Djou
79Victor Bogaciuc
Hậu vệ
3Catalin Cucos
11Sergiu Platica
20Donalio Melachio Douanla
21Maxim Potirniche
24Cedric Ngah
29Alexandru Gutium
55Manuel Nana Agyemang
66Ion Bors
90Ion Jardan
Thủ môn
1Silviu Smalenea
31Victor Dodon
32Dumitru Covali
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.