|
|
|
|
Metz(FC Metz) | | |
| | | Thành lập: | 1932-3-23 | | Quốc tịch: | Pháp | | Thành phố: | Metz | | Sân nhà: | Saint-Symphorien | | Sức chứa: | 28,786 | | Địa chỉ: | Stade Saint Symphorien Nouvelle Tribune,BP 40292,57006, Metz Cedex 1 | | Website: | http://www.fcmetz.com | | Email: | webmaster@fcmetz.com | | Tuổi cả cầu thủ: | 24.43(bình quân) | | Giá trị đội hình: | 51,55 Mill. € |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 2hòa(10.00%), 11bại(55.00%). Cộng 17 trận mở kèo: 5thắng kèo(29.41%), 2hòa(11.76%), 10thua kèo(58.82%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
2 |
11 |
4 |
2 |
3 |
1 |
0 |
0 |
2 |
0 |
8 |
| 35.00% |
10.00% |
55.00% |
44.44% |
22.22% |
33.33% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
20.00% |
0.00% |
80.00% |
| Metz(FC Metz) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
333 |
501 |
223 |
18 |
532 |
543 |
| Metz(FC Metz) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
172 |
226 |
301 |
196 |
180 |
334 |
383 |
214 |
144 |
| 16.00% |
21.02% |
28.00% |
18.23% |
16.74% |
31.07% |
35.63% |
19.91% |
13.40% |
| Sân nhà |
101 |
115 |
132 |
88 |
62 |
129 |
175 |
116 |
78 |
| 20.28% |
23.09% |
26.51% |
17.67% |
12.45% |
25.90% |
35.14% |
23.29% |
15.66% |
| Sân trung lập |
6 |
9 |
17 |
13 |
5 |
17 |
21 |
6 |
6 |
| 12.00% |
18.00% |
34.00% |
26.00% |
10.00% |
34.00% |
42.00% |
12.00% |
12.00% |
| Sân khách |
65 |
102 |
152 |
95 |
113 |
188 |
187 |
92 |
60 |
| 12.33% |
19.35% |
28.84% |
18.03% |
21.44% |
35.67% |
35.48% |
17.46% |
11.39% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Metz(FC Metz) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
185 |
11 |
183 |
220 |
13 |
198 |
47 |
62 |
60 |
| 48.81% |
2.90% |
48.28% |
51.04% |
3.02% |
45.94% |
27.81% |
36.69% |
35.50% |
| Sân nhà |
144 |
7 |
134 |
36 |
4 |
50 |
20 |
29 |
33 |
| 50.53% |
2.46% |
47.02% |
40.00% |
4.44% |
55.56% |
24.39% |
35.37% |
40.24% |
| Sân trung lập |
6 |
0 |
10 |
11 |
0 |
6 |
3 |
4 |
4 |
| 37.50% |
0.00% |
62.50% |
64.71% |
0.00% |
35.29% |
27.27% |
36.36% |
36.36% |
| Sân khách |
35 |
4 |
39 |
173 |
9 |
142 |
24 |
29 |
23 |
| 44.87% |
5.13% |
50.00% |
53.40% |
2.78% |
43.83% |
31.58% |
38.16% |
30.26% |
|
|
|
|