|
|
|
|
Cavalier FC | | |
| | | Thành lập: | 1962 | | Quốc tịch: | Jamaica | | Thành phố: | Nassau | | Sân nhà: | Thomas Robinson Stadium | | Sức chứa: | 9,100 |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 6hòa(30.00%), 6bại(30.00%). Cộng 17 trận mở kèo: 6thắng kèo(35.29%), 2hòa(11.76%), 9thua kèo(52.94%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 8 |
6 |
6 |
4 |
4 |
2 |
0 |
1 |
0 |
4 |
1 |
4 |
| 40.00% |
30.00% |
30.00% |
40.00% |
40.00% |
20.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
44.44% |
11.11% |
44.44% |
| Cavalier FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
105 |
136 |
60 |
6 |
146 |
161 |
| Cavalier FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
69 |
63 |
94 |
51 |
30 |
92 |
96 |
64 |
55 |
| 22.48% |
20.52% |
30.62% |
16.61% |
9.77% |
29.97% |
31.27% |
20.85% |
17.92% |
| Sân nhà |
34 |
29 |
48 |
23 |
7 |
41 |
39 |
31 |
30 |
| 24.11% |
20.57% |
34.04% |
16.31% |
4.96% |
29.08% |
27.66% |
21.99% |
21.28% |
| Sân trung lập |
3 |
3 |
3 |
3 |
4 |
9 |
2 |
3 |
2 |
| 18.75% |
18.75% |
18.75% |
18.75% |
25.00% |
56.25% |
12.50% |
18.75% |
12.50% |
| Sân khách |
32 |
31 |
43 |
25 |
19 |
42 |
55 |
30 |
23 |
| 21.33% |
20.67% |
28.67% |
16.67% |
12.67% |
28.00% |
36.67% |
20.00% |
15.33% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Cavalier FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
47 |
6 |
47 |
41 |
0 |
23 |
16 |
11 |
15 |
| 47.00% |
6.00% |
47.00% |
64.06% |
0.00% |
35.94% |
38.10% |
26.19% |
35.71% |
| Sân nhà |
32 |
5 |
35 |
9 |
0 |
3 |
5 |
3 |
8 |
| 44.44% |
6.94% |
48.61% |
75.00% |
0.00% |
25.00% |
31.25% |
18.75% |
50.00% |
| Sân trung lập |
2 |
0 |
2 |
3 |
0 |
5 |
3 |
0 |
1 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
37.50% |
0.00% |
62.50% |
75.00% |
0.00% |
25.00% |
| Sân khách |
13 |
1 |
10 |
29 |
0 |
15 |
8 |
8 |
6 |
| 54.17% |
4.17% |
41.67% |
65.91% |
0.00% |
34.09% |
36.36% |
36.36% |
27.27% |
|
|
|
|