Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 8hòa(40.00%), 8bại(40.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%). Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 15trận chẵn, 5trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
8 |
8 |
3 |
4 |
5 |
0 |
0 |
0 |
1 |
4 |
3 |
| 20.00% |
40.00% |
40.00% |
25.00% |
33.33% |
41.67% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
12.50% |
50.00% |
37.50% |
| Kilmarnock FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
267 |
481 |
273 |
14 |
509 |
526 |
| Kilmarnock FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
177 |
188 |
245 |
215 |
210 |
295 |
367 |
247 |
126 |
| 17.10% |
18.16% |
23.67% |
20.77% |
20.29% |
28.50% |
35.46% |
23.86% |
12.17% |
| Sân nhà |
116 |
106 |
115 |
111 |
78 |
120 |
180 |
137 |
89 |
| 22.05% |
20.15% |
21.86% |
21.10% |
14.83% |
22.81% |
34.22% |
26.05% |
16.92% |
| Sân trung lập |
1 |
3 |
3 |
1 |
5 |
6 |
2 |
4 |
1 |
| 7.69% |
23.08% |
23.08% |
7.69% |
38.46% |
46.15% |
15.38% |
30.77% |
7.69% |
| Sân khách |
60 |
79 |
127 |
103 |
127 |
169 |
185 |
106 |
36 |
| 12.10% |
15.93% |
25.60% |
20.77% |
25.60% |
34.07% |
37.30% |
21.37% |
7.26% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Kilmarnock FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
179 |
3 |
178 |
245 |
15 |
218 |
43 |
46 |
63 |
| 49.72% |
0.83% |
49.44% |
51.26% |
3.14% |
45.61% |
28.29% |
30.26% |
41.45% |
| Sân nhà |
133 |
3 |
117 |
73 |
9 |
70 |
30 |
31 |
37 |
| 52.57% |
1.19% |
46.25% |
48.03% |
5.92% |
46.05% |
30.61% |
31.63% |
37.76% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
3 |
4 |
0 |
3 |
0 |
0 |
0 |
| 25.00% |
0.00% |
75.00% |
57.14% |
0.00% |
42.86% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
45 |
0 |
58 |
168 |
6 |
145 |
13 |
15 |
26 |
| 43.69% |
0.00% |
56.31% |
52.66% |
1.88% |
45.45% |
24.07% |
27.78% |
48.15% |
|
|
|
|