|
|
|
|
HJK Helsinki | | |
| | | Thành lập: | 1907-6-19 | | Quốc tịch: | Phần Lan | | Thành phố: | Hen-xin-ki | | Sân nhà: | Bolt Arena | | Sức chứa: | 10,770 | | Địa chỉ: | Urheilukatu 5, 00250 Helsinki, Finland | | Website: | http://www.hjk.fi | | Email: | hjk@hjk.fi | | Tuổi cả cầu thủ: | 24.31(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 6hòa(30.00%), 7bại(35.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 6thắng kèo(30.00%), 2hòa(10.00%), 12thua kèo(60.00%). Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
6 |
7 |
3 |
3 |
5 |
1 |
0 |
0 |
3 |
3 |
2 |
| 35.00% |
30.00% |
35.00% |
27.27% |
27.27% |
45.45% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
37.50% |
37.50% |
25.00% |
| HJK Helsinki - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
268 |
498 |
321 |
32 |
543 |
576 |
| HJK Helsinki - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
351 |
244 |
269 |
144 |
111 |
231 |
310 |
286 |
292 |
| 31.37% |
21.81% |
24.04% |
12.87% |
9.92% |
20.64% |
27.70% |
25.56% |
26.09% |
| Sân nhà |
186 |
119 |
111 |
58 |
33 |
85 |
130 |
141 |
151 |
| 36.69% |
23.47% |
21.89% |
11.44% |
6.51% |
16.77% |
25.64% |
27.81% |
29.78% |
| Sân trung lập |
48 |
34 |
43 |
18 |
19 |
31 |
47 |
43 |
41 |
| 29.63% |
20.99% |
26.54% |
11.11% |
11.73% |
19.14% |
29.01% |
26.54% |
25.31% |
| Sân khách |
117 |
91 |
115 |
68 |
59 |
115 |
133 |
102 |
100 |
| 26.00% |
20.22% |
25.56% |
15.11% |
13.11% |
25.56% |
29.56% |
22.67% |
22.22% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| HJK Helsinki - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
391 |
41 |
426 |
55 |
8 |
64 |
30 |
24 |
23 |
| 45.57% |
4.78% |
49.65% |
43.31% |
6.30% |
50.39% |
38.96% |
31.17% |
29.87% |
| Sân nhà |
192 |
23 |
213 |
20 |
1 |
15 |
8 |
3 |
6 |
| 44.86% |
5.37% |
49.77% |
55.56% |
2.78% |
41.67% |
47.06% |
17.65% |
35.29% |
| Sân trung lập |
56 |
7 |
60 |
7 |
3 |
10 |
5 |
8 |
0 |
| 45.53% |
5.69% |
48.78% |
35.00% |
15.00% |
50.00% |
38.46% |
61.54% |
0.00% |
| Sân khách |
143 |
11 |
153 |
28 |
4 |
39 |
17 |
13 |
17 |
| 46.58% |
3.58% |
49.84% |
39.44% |
5.63% |
54.93% |
36.17% |
27.66% |
36.17% |
|
|
|
|