|
|
|
|
Hibernian FC(Hibernian F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1875-8-6 | | Quốc tịch: | Scotland | | Thành phố: | Edinburgh | | Sân nhà: | Easter Road Stadium | | Sức chứa: | 20,421 | | Địa chỉ: | Easter Road Stadium,12 Albion Place,Edinburgh EH7 5QG | | Website: | http://www.hibernianfc.co.uk | | Email: | club@hibernianfc.co.uk | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.81(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 6hòa(30.00%), 7bại(35.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
6 |
7 |
3 |
3 |
4 |
0 |
0 |
0 |
4 |
3 |
3 |
| 35.00% |
30.00% |
35.00% |
30.00% |
30.00% |
40.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
40.00% |
30.00% |
30.00% |
| Hibernian FC(Hibernian F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
260 |
511 |
331 |
24 |
541 |
585 |
| Hibernian FC(Hibernian F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
264 |
203 |
276 |
196 |
187 |
291 |
331 |
278 |
226 |
| 23.45% |
18.03% |
24.51% |
17.41% |
16.61% |
25.84% |
29.40% |
24.69% |
20.07% |
| Sân nhà |
149 |
98 |
141 |
79 |
69 |
112 |
140 |
155 |
129 |
| 27.80% |
18.28% |
26.31% |
14.74% |
12.87% |
20.90% |
26.12% |
28.92% |
24.07% |
| Sân trung lập |
5 |
7 |
10 |
11 |
11 |
15 |
16 |
8 |
5 |
| 11.36% |
15.91% |
22.73% |
25.00% |
25.00% |
34.09% |
36.36% |
18.18% |
11.36% |
| Sân khách |
110 |
98 |
125 |
106 |
107 |
164 |
175 |
115 |
92 |
| 20.15% |
17.95% |
22.89% |
19.41% |
19.60% |
30.04% |
32.05% |
21.06% |
16.85% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hibernian FC(Hibernian F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
272 |
18 |
295 |
177 |
10 |
156 |
51 |
48 |
52 |
| 46.50% |
3.08% |
50.43% |
51.60% |
2.92% |
45.48% |
33.77% |
31.79% |
34.44% |
| Sân nhà |
177 |
10 |
177 |
54 |
6 |
47 |
15 |
19 |
15 |
| 48.63% |
2.75% |
48.63% |
50.47% |
5.61% |
43.93% |
30.61% |
38.78% |
30.61% |
| Sân trung lập |
4 |
1 |
13 |
9 |
0 |
10 |
0 |
1 |
3 |
| 22.22% |
5.56% |
72.22% |
47.37% |
0.00% |
52.63% |
0.00% |
25.00% |
75.00% |
| Sân khách |
91 |
7 |
105 |
114 |
4 |
99 |
36 |
28 |
34 |
| 44.83% |
3.45% |
51.72% |
52.53% |
1.84% |
45.62% |
36.73% |
28.57% |
34.69% |
|
|
|
|