Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Gyeongnam FC

Thành lập: 2006
Quốc tịch: Hàn Quốc
Thành phố: Changwon
Sân nhà: Changwon Football Center
Sức chứa: 15,071
Địa chỉ: Gyeongnam FC, Changwon Sports Complex, 145 Doodae-dong, Changwon, Korea
Website: http://www.gyeongnamfc.com/
Email: webmaster@gsndfc.co.kr
Tuổi cả cầu thủ: 26.21(bình quân)
Gyeongnam FC - Phong độ
    trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
KOR D223/11/25Gyeongnam FC*2-0Cheonan City FC T0:1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
KOR D208/11/25 Hwaseong FC*0-1Gyeongnam FCT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D201/11/25Gyeongnam FC0-0Seoul E-Land FC*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
KOR D226/10/25Incheon United FC*3-0Gyeongnam FCB0:1Thua kèoTrênl1-0Trên
KOR D219/10/25Gyeongnam FC0-1Seongnam FC*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
KOR D212/10/25Chungnam Asan FC*1-0Gyeongnam FCB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
KOR D208/10/25Gyeongnam FC2-3Jeonnam Dragons*B1/4:0Thua kèoTrênl1-0Trên
KOR D205/10/25Busan IPark*1-1Gyeongnam FCH0:3/4Thắng kèoDướic1-1Trên
KOR D228/09/25Gyeongnam FC*1-0Ansan Greeners FCT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D220/09/25Suwon Samsung Bluewings*1-2Gyeongnam FCT0:1 1/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
KOR D213/09/25Gyeongnam FC0-2Gimpo FC*B1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D206/09/25Chungbuk Cheongju FC*0-1Gyeongnam FCT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D231/08/25Gyeongnam FC1-2Bucheon FC 1995*B1/2:0Thua kèoTrênl0-1Trên
KOR D223/08/25Seongnam FC*2-1Gyeongnam FCB0:1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
KOR D216/08/25Gyeongnam FC1-1Seoul E-Land FC*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
KOR D209/08/25 Chungnam Asan FC*2-2Gyeongnam FC H0:3/4Thắng kèoTrênc0-1Trên
KOR D202/08/25Gyeongnam FC1-0Busan IPark*T1/2:0Thắng kèoDướil1-0Trên
KOR D226/07/25Cheonan City FC*4-0Gyeongnam FCB0:0Thua kèoTrênc2-0Trên
KOR D220/07/25Gyeongnam FC0-2Incheon United FC*B1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D212/07/25Jeonnam Dragons*1-0Gyeongnam FCB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 4hòa(20.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 4 10 3 2 5 0 0 0 3 2 5
30.00% 20.00% 50.00% 30.00% 20.00% 50.00% 0.00% 0.00% 0.00% 30.00% 20.00% 50.00%
Gyeongnam FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 234 380 205 12 425 406
Gyeongnam FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 107 184 226 177 137 226 324 167 114
12.88% 22.14% 27.20% 21.30% 16.49% 27.20% 38.99% 20.10% 13.72%
Sân nhà 59 88 98 80 45 94 136 87 53
15.95% 23.78% 26.49% 21.62% 12.16% 25.41% 36.76% 23.51% 14.32%
Sân trung lập 9 11 19 13 7 17 20 12 10
15.25% 18.64% 32.20% 22.03% 11.86% 28.81% 33.90% 20.34% 16.95%
Sân khách 39 85 109 84 85 115 168 68 51
9.70% 21.14% 27.11% 20.90% 21.14% 28.61% 41.79% 16.92% 12.69%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Gyeongnam FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 128 7 155 179 2 174 57 46 50
44.14% 2.41% 53.45% 50.42% 0.56% 49.01% 37.25% 30.07% 32.68%
Sân nhà 84 3 102 43 0 51 28 21 23
44.44% 1.59% 53.97% 45.74% 0.00% 54.26% 38.89% 29.17% 31.94%
Sân trung lập 12 0 12 11 0 12 2 4 0
50.00% 0.00% 50.00% 47.83% 0.00% 52.17% 33.33% 66.67% 0.00%
Sân khách 32 4 41 125 2 111 27 21 27
41.56% 5.19% 53.25% 52.52% 0.84% 46.64% 36.00% 28.00% 36.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Song Si Woo
9Leonardo Kalil Abdala
11Park Min Seo
20Ruben Daniel Fonseca Macedo
24Cho Young Kwang
25Lee Jong Eon
27Lee Tae Eung
29Park Gi Hyun
30Chun Jung Wook
90Lee Jung Min
Won Ki Jong
Tiền vệ
6Park Han Bin
8Do Dong Hyun
10Bruno Xavier Almeida Costa
13Kim Young Jae
14Jeon Min Su
19Jeong Chung Geun
21Lee Si Heon
22Kim Hyung Won
23Park Jun Hyuk
42Park Tae Yong
63Han Suk Jong
77Kim Ha Min
88Renan Carvalho Areias
Hậu vệ
2Park Jae Hwan
3Lee Gyu Baeg
4Han Yong Su
5Kim Hyeong Jin
17Lee Joon Jae
18Shin Seung Min
33Park Won Jae
37Kim Seon Ho
66Lee Min Ki
Thủ môn
1Goh Dong Min
31An Ho Jin
41Shin Jun Seo
51Ryu Won Woo
91Choi Pil Soo
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.