|
|
|
|
Kuwait | | |
| | | Thành lập: | 1952 | | Quốc tịch: | Kuwait | | Thành phố: | Kuwait City | | Địa chỉ: | P.O. Box 2029,Udailiya, Block 4,Al-Ittihad Street,SAFAT - 13021 | | Website: | http://www.kfa.org.kw | | Email: | info@kfa.org.kw | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.08(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 3thắng(15.00%), 6hòa(30.00%), 11bại(55.00%). Cộng 17 trận mở kèo: 9thắng kèo(52.94%), 0hòa(0.00%), 8thua kèo(47.06%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 3 |
6 |
11 |
1 |
2 |
2 |
2 |
3 |
6 |
0 |
1 |
3 |
| 15.00% |
30.00% |
55.00% |
20.00% |
40.00% |
40.00% |
18.18% |
27.27% |
54.55% |
0.00% |
25.00% |
75.00% |
| Kuwait - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
85 |
146 |
66 |
11 |
137 |
171 |
| Kuwait - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
55 |
50 |
90 |
55 |
58 |
108 |
93 |
69 |
38 |
| 17.86% |
16.23% |
29.22% |
17.86% |
18.83% |
35.06% |
30.19% |
22.40% |
12.34% |
| Sân nhà |
26 |
24 |
35 |
19 |
16 |
40 |
31 |
29 |
20 |
| 21.67% |
20.00% |
29.17% |
15.83% |
13.33% |
33.33% |
25.83% |
24.17% |
16.67% |
| Sân trung lập |
19 |
15 |
28 |
14 |
17 |
24 |
35 |
23 |
11 |
| 20.43% |
16.13% |
30.11% |
15.05% |
18.28% |
25.81% |
37.63% |
24.73% |
11.83% |
| Sân khách |
10 |
11 |
27 |
22 |
25 |
44 |
27 |
17 |
7 |
| 10.53% |
11.58% |
28.42% |
23.16% |
26.32% |
46.32% |
28.42% |
17.89% |
7.37% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Kuwait - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
36 |
3 |
50 |
62 |
6 |
53 |
12 |
13 |
12 |
| 40.45% |
3.37% |
56.18% |
51.24% |
4.96% |
43.80% |
32.43% |
35.14% |
32.43% |
| Sân nhà |
21 |
2 |
28 |
17 |
1 |
13 |
4 |
4 |
3 |
| 41.18% |
3.92% |
54.90% |
54.84% |
3.23% |
41.94% |
36.36% |
36.36% |
27.27% |
| Sân trung lập |
12 |
0 |
12 |
24 |
0 |
11 |
6 |
7 |
8 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
68.57% |
0.00% |
31.43% |
28.57% |
33.33% |
38.10% |
| Sân khách |
3 |
1 |
10 |
21 |
5 |
29 |
2 |
2 |
1 |
| 21.43% |
7.14% |
71.43% |
38.18% |
9.09% |
52.73% |
40.00% |
40.00% |
20.00% |
| Kuwait - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|