Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 4hòa(20.00%), 7bại(35.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 9trận 1/2H trên, 11trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 9 |
4 |
7 |
1 |
2 |
1 |
5 |
0 |
5 |
3 |
2 |
1 |
| 45.00% |
20.00% |
35.00% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
33.33% |
16.67% |
| Iraq - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
124 |
141 |
64 |
5 |
165 |
169 |
| Iraq - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
54 |
81 |
103 |
60 |
36 |
107 |
116 |
67 |
44 |
| 16.17% |
24.25% |
30.84% |
17.96% |
10.78% |
32.04% |
34.73% |
20.06% |
13.17% |
| Sân nhà |
12 |
19 |
13 |
7 |
4 |
13 |
16 |
14 |
12 |
| 21.82% |
34.55% |
23.64% |
12.73% |
7.27% |
23.64% |
29.09% |
25.45% |
21.82% |
| Sân trung lập |
31 |
41 |
51 |
28 |
17 |
55 |
58 |
32 |
23 |
| 18.45% |
24.40% |
30.36% |
16.67% |
10.12% |
32.74% |
34.52% |
19.05% |
13.69% |
| Sân khách |
11 |
21 |
39 |
25 |
15 |
39 |
42 |
21 |
9 |
| 9.91% |
18.92% |
35.14% |
22.52% |
13.51% |
35.14% |
37.84% |
18.92% |
8.11% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Iraq - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
53 |
4 |
66 |
63 |
3 |
39 |
15 |
19 |
10 |
| 43.09% |
3.25% |
53.66% |
60.00% |
2.86% |
37.14% |
34.09% |
43.18% |
22.73% |
| Sân nhà |
12 |
3 |
16 |
0 |
0 |
1 |
1 |
1 |
0 |
| 38.71% |
9.68% |
51.61% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
| Sân trung lập |
30 |
1 |
41 |
31 |
0 |
24 |
10 |
10 |
5 |
| 41.67% |
1.39% |
56.94% |
56.36% |
0.00% |
43.64% |
40.00% |
40.00% |
20.00% |
| Sân khách |
11 |
0 |
9 |
32 |
3 |
14 |
4 |
8 |
5 |
| 55.00% |
0.00% |
45.00% |
65.31% |
6.12% |
28.57% |
23.53% |
47.06% |
29.41% |
| Iraq - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|