Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 8hòa(40.00%), 5bại(25.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 1hòa(5.26%), 8thua kèo(42.11%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
8 |
5 |
3 |
2 |
2 |
3 |
4 |
3 |
1 |
2 |
0 |
| 35.00% |
40.00% |
25.00% |
42.86% |
28.57% |
28.57% |
30.00% |
40.00% |
30.00% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
| Oman - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
116 |
158 |
60 |
5 |
166 |
173 |
| Oman - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
72 |
78 |
95 |
55 |
39 |
100 |
119 |
75 |
45 |
| 21.24% |
23.01% |
28.02% |
16.22% |
11.50% |
29.50% |
35.10% |
22.12% |
13.27% |
| Sân nhà |
41 |
36 |
34 |
19 |
7 |
35 |
40 |
35 |
27 |
| 29.93% |
26.28% |
24.82% |
13.87% |
5.11% |
25.55% |
29.20% |
25.55% |
19.71% |
| Sân trung lập |
13 |
22 |
41 |
18 |
15 |
31 |
46 |
25 |
7 |
| 11.93% |
20.18% |
37.61% |
16.51% |
13.76% |
28.44% |
42.20% |
22.94% |
6.42% |
| Sân khách |
18 |
20 |
20 |
18 |
17 |
34 |
33 |
15 |
11 |
| 19.35% |
21.51% |
21.51% |
19.35% |
18.28% |
36.56% |
35.48% |
16.13% |
11.83% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Oman - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
58 |
12 |
53 |
59 |
11 |
46 |
13 |
8 |
10 |
| 47.15% |
9.76% |
43.09% |
50.86% |
9.48% |
39.66% |
41.94% |
25.81% |
32.26% |
| Sân nhà |
30 |
7 |
25 |
11 |
4 |
12 |
7 |
3 |
1 |
| 48.39% |
11.29% |
40.32% |
40.74% |
14.81% |
44.44% |
63.64% |
27.27% |
9.09% |
| Sân trung lập |
12 |
4 |
19 |
26 |
4 |
15 |
6 |
3 |
6 |
| 34.29% |
11.43% |
54.29% |
57.78% |
8.89% |
33.33% |
40.00% |
20.00% |
40.00% |
| Sân khách |
16 |
1 |
9 |
22 |
3 |
19 |
0 |
2 |
3 |
| 61.54% |
3.85% |
34.62% |
50.00% |
6.82% |
43.18% |
0.00% |
40.00% |
60.00% |
| Oman - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|